Mô hình sơn nung: 6600
Ứng dụng: Sơn nung có thể sử dụng trên sắt, mạ kẽm, niken, thép không gỉ và các sản phẩm kim loại khác.
Mô tả sơn nung
- Sơn nung có độ bóng cao, độ bám dính tốt, tính linh hoạt và khả năng thi công dễ dàng.
- Hàm lượng kim loại nặng tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia.
- VOC (hợp chất hữu cơ) đạt chuẩn quốc gia.
- Sản phẩm không chứa formaldehyde.
Thông số kỹ thuật sơn nung
- Thành phần chính: Hỗn hợp nhựa acrylic.
- Màu sắc: Đa dạng (theo yêu cầu).
- Độ nhớt: 120-200 giây DIN 2 (nhiệt độ phòng 25°C).
- Độ bóng: 0-100% (có thể điều chỉnh).
- Thời gian sấy: Nung ở 150°C trong 15 phút hoặc 120°C trong 30 phút.
- Độ cứng: 2-3H.
- Khả năng chịu va đập: 500g/50cm (đạt chuẩn).
- Độ bám dính: Cấp 0 (kiểm tra 100 ô).
- Chịu nhiệt: 80°C trong 30 phút, không bong bóng, không phai màu.
- Chịu cồn khan: 500g chà 120 lần bằng vải trắng không biến đổi.
- Chịu tia UV: QUV800h đạt, chịu muối 240h đạt (độ dày sơn 45-50µm).
- Hàm lượng rắn: 45-55%.
- Độ dày lớp sơn khô: 20-30µm.
- Định mức tiêu hao: 8-10m²/kg (tùy độ dày sơn).
- Xử lý bề mặt: Phải làm sạch và sấy khô hoàn toàn.
- Phương pháp ứng dụng: Phun.
- Pha loãng: 0.5-1kg dung môi cho 1kg sơn nung (độ nhớt phun: DIN4 12-16 giây).
Quy cách đóng gói: 20kg/thùng hoặc 200kg/thùng.
Lưu ý
- Khuấy đều sơn trước khi sử dụng (tránh mất độ bóng hoặc màu không đồng nhất).
- Không trộn sơn của hãng khác (gây bong tróc hoặc giảm chất lượng).
- Bề mặt nhúng phải sạch và khô (ngăn ngừa bong tróc lớp sơn).
An toàn
- Rửa da bằng xà phòng hoặc nước sạch nếu dính sơn.
- Nếu dính mắt, rửa ngay bằng nước hoặc axit boric loãng trong 10 phút và đi khám.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
*Tài liệu này chỉ mang tính tham khảo. Nhà sản xuất không chịu trách nhiệm nếu người dùng không tuân thủ hướng dẫn.